Điểm chuẩn, điểm thi các trường đại học cao đẳng năm 2011

10 thg 7, 2011

diem chuan khoa su pham dai hoc quoc gia ha noi 2011


XEM ĐIỂM THI 2011
XEM ĐIỂM CHUẨN 2011

Đây là điểm chuẩn năm 2010 để các bạn thí sinh tham khảo

Ngành/Đơn vMã ngànhKhối thiĐiểm NV1Chỉ tiêu NV2Mức NV2
ĐH Công nghệQHI65
Khoa học máy tính104A21.5
Công nghệ thông tin105A21,5
Hệ thống thông tin114A21,5
Công nghệ Điện tử - Viễn thông109A21,5
Công nghệ Cơ điện tử117A21,5
Vật lý Kỹ thuật115A17,03517,0
Cơ học Kỹ thuật116A17,03017,0
ĐH Khoa học Tự nhiênQHT610
Toán học101A17,05017,0
Toán cơ102A17,04017,0
Toán - Tin ứng dụng103A17,06017,0
Vật lý106A17,0
Khoa học vật liệu107A17,04017,0
Công nghệ hạt nhân108A17,0
Khí tượng-Thuỷ văn-Hải dương học110A17,09017,0
Công nghệ biển112A17,04017,0
Hóa học201A18,0
Công nghệ hóa học202A18,0
Hóa dược210A18,0
Địa lý204A17,04517,0
Địa chính205A17,04017,0
Địa chất206A17,06017,0
Địa kỹ thuật-Địa môi trường208A17,04017,0
Quản lý tài nguyên thiên nhiên209A17,03517,0
Sinh học301A17,03017,0
B20,0
Công nghệ sinh học302A17,5
B20,0
Khoa học đất203A17,04017,0
Khoa học môi trường303A17,5
B20,0
Công nghệ môi trường305A17,5
ĐH Khoa học Xã hội và Nhân vănQHX285
Tâm lý học501A17,0
C19,0
D1-618,0
Khoa học quản lý502A17,0
C20,5
D1-619,0
Xã hội học503A17,0
C18,0
D1-618,0
Triết học504A17,01517,0
C18,03018,0
D1-618,01518,0
Chính trị học507A17,0
C18,02518,0
D1-618,01018,0
Công tác xã hội512C18,5
D1-618,0
Văn học601C20,5
D1-619,5
Ngôn ngữ học602C19,01019,0
D1-618,02018,0
Lịch sử603C19,5
D1-618,5
Báo chí604C18,0
D1-618,0
Thông tin - Thư viện605A17,01017,0
C18,03518,0
D1-618,01518,0
Lưu trữ học và Quản trị văn phòng606A17,0
C18,0
D1-618,0
Đông phương học607C22,0
D1-619,0
Quốc tế học608A17,0
C20,5
D1-618,0
Du lịch học609A17,0
C21,0
D1-619,0
Hán Nôm610C18,0
D1-618,0
Nhân học614A17,01017,0
C18,03018,0
D1-618,02018,0
Việt Nam học615C18,02518,0
D1-618,01518,0
ĐH Ngoại ngữQHF209
Tiếng Anh phiên dịch701D124,5
Sư phạm Tiếng Anh711D124,5
Tiếng Anh (Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh, Kinh tế đối ngoại)721D124,5
Tiếng Nga phiên dịch702D124,03624,0
D2
Sư phạm tiếng Nga712D124,0
D2
Tiếng Pháp phiên dịch703D124,06824,0
D3
Sư phạm tiếng Pháp713D124,0
D3
Tiếng Trung Quốc phiên dịch704D124,05024,0
D4
Sư phạm tiếng Trung Quốc714D124,0
D4
Tiếng Đức phiên dịch705D124,02024,0
D5
Sư phạm tiếng Đức715D124,0
D5
Tiếng Nhật phiên dịch706D124,01024,0
D6
Sư phạm tiếng Nhật716D124,0
D6
Tiếng Hàn Quốc707D126,5
Tiếng Ả Rập708D124,02524,0
ĐH Kinh tếQHE30
Kinh tế chính trị401A21,01221,0
D121,0821,0
Kinh tế đối ngoại402A23,5
D122,5
Quản trị kinh doanh403A21,0
D122,0
Tài chính - Ngân hàng404A21,0
D121,0
Kinh tế phát triển405A21,0522,0
D121,0521,5
Kế toán406A21,0
D121,0
Khoa LuậtQHL0
Luật học505A17,0
C20,5
D1,318,5
Luật kinh doanh506A17,5
D1,320,5
ĐH Giáo dụcQHS50
Sư phạm toán học111A17,5
Sư phạm vật lý113A17,0
Sư phạm hóa học207A18,0
Sư phạm sinh học304A17,01017,0
B20,02520,0
Sư phạm ngữ văn611C21,0
D1,2,3,419,0
Sư phạm lịch sử613C19,01019,0
D1,2,3,419,0519,0
Tổng1.249

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét